Từ vựng B2

Chủ đề globalization-society · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Diversity

/daɪˈvɜːrsəti/ B2 IELTS

Nghĩa

sự đa dạng n

Định nghĩa · The state of being different or varied.

“Diversity strengthens teams.”Sự đa dạng làm mạnh các đội.

“Cultural diversity enriches society.”Sự đa dạng văn hóa làm phong phú xã hội.

Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về sự đa dạng trong bài viết để tăng tính thuyết phục.

Ghi chú · Sự đa dạng là điều cần thiết trong xã hội hiện đại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...