Ethnic minority
Nghĩa
Định nghĩa · A group of people with different cultural backgrounds.
“Ethnic minorities enrich national culture.”Dân tộc thiểu số làm phong phú văn hóa quốc gia.
“Ethnic minorities often face unique challenges.”Dân tộc thiểu số thường gặp những thách thức riêng.
Mẹo IELTS · Thảo luận về quyền lợi của dân tộc thiểu số trong IELTS.
Ghi chú · Cần được bảo vệ và hỗ trợ.