order
/ˈɔːr.dɚ/ A2 TOEIC phổ biến #527
Nghĩa
gọi món; đặt (hàng)
v.
Định nghĩa · To request something to be made or delivered.
“I would like to order now.”Tôi muốn gọi món bây giờ.
“She ordered a cup of coffee.”Cô ấy gọi một tách cà phê.
Đồng nghĩa
request
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về việc mua sắm.
Ghi chú · 'Order' vừa là gọi món (nhà hàng) vừa là đặt hàng (mua bán) — ngữ cảnh quyết định nghĩa.