menu
/ˈmen.juː/ A2 TOEIC phổ biến #526
Nghĩa
thực đơn
n.
Định nghĩa · A menu is a list of food and drinks available.
“Can I see the menu, please?”Cho tôi xem thực đơn được không?
“The lunch menu changes every day.”Thực đơn bữa trưa thay đổi mỗi ngày.
Đồng nghĩa
bill of fare
Mẹo IELTS · Refer to menus in your speaking to show variety.
Ghi chú · 'Set menu' là thực đơn cố định (combo), 'à la carte' là gọi món từng món riêng lẻ.