Từ vựng A2

Chủ đề restaurant · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

waiter

/ˈweɪ.t̬ɚ/ A2 TOEIC phổ biến #528

Nghĩa

người phục vụ bàn (nam) n.

Định nghĩa · A person who serves food in a restaurant.

“The waiter brought our food quickly.”Người phục vụ mang đồ ăn cho chúng tôi nhanh chóng.

“Excuse me, waiter! Can we order?”Xin lỗi, anh ơi! Chúng tôi có thể gọi món không?

Mẹo IELTS · Nói về nghề nghiệp trong ngành dịch vụ.

Ghi chú · 'Waiter' (nam) / 'waitress' (nữ); 'server' là từ trung tính được dùng phổ biến hơn ở Mỹ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...