Từ vựng A2

Chủ đề restaurant · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

waitress

/ˈweɪ.trɪs/ A2 TOEIC phổ biến #529

Nghĩa

người phục vụ bàn (nữ) n.

Định nghĩa · A woman who serves food and drinks in a restaurant.

“The waitress smiled and took our order.”Nữ phục vụ mỉm cười và nhận order của chúng tôi.

“Our waitress was very friendly.”Nữ phục vụ của chúng tôi rất thân thiện.

Mẹo IELTS · Mô tả nghề nghiệp trong IELTS có thể dùng từ này.

Ghi chú · Trong TOEIC nghe, 'server' xuất hiện nhiều hơn 'waiter/waitress' vì trung tính giới tính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...