Từ vựng A2

Chủ đề restaurant · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bill

/bɪl/ A2 TOEIC phổ biến #530

Nghĩa

hóa đơn (tiền ăn) n.

Định nghĩa · A statement of money owed for goods or services provided.

“Can we have the bill, please?”Cho chúng tôi xin hóa đơn được không?

“He paid the bill with his credit card.”Anh ấy thanh toán hóa đơn bằng thẻ tín dụng.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về chi phí.

Ghi chú · 'Bill' là cách nói ở Anh (UK); 'check' là cách nói ở Mỹ (US) — cùng nghĩa hóa đơn tiền ăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...