bill
Nghĩa
Định nghĩa · A statement of money owed for goods or services provided.
“Can we have the bill, please?”Cho chúng tôi xin hóa đơn được không?
“He paid the bill with his credit card.”Anh ấy thanh toán hóa đơn bằng thẻ tín dụng.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về chi phí.
Ghi chú · 'Bill' là cách nói ở Anh (UK); 'check' là cách nói ở Mỹ (US) — cùng nghĩa hóa đơn tiền ăn.