café
/kæˈfeɪ/ A2 TOEIC phổ biến #525
Nghĩa
quán cà phê; quán ăn nhỏ
n.
Định nghĩa · A small restaurant or coffee shop.
“Let's meet at the café downstairs.”Hãy gặp nhau ở quán cà phê tầng dưới.
“The café opens at seven every morning.”Quán cà phê mở cửa lúc bảy giờ mỗi sáng.
Đồng nghĩa
coffee shopbistro
Mẹo IELTS · Nói về nơi gặp gỡ, dùng từ này để mô tả.
Ghi chú · 'Café' (quán cà phê nhỏ) khác 'cafeteria' (căng-tin tự lấy đồ ăn).