Từ vựng A2

Chủ đề restaurant · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dish

/dɪʃ/ A2 TOEIC phổ biến #532

Nghĩa

món ăn; đĩa đựng thức ăn n.

Định nghĩa · A dish is a specific type of food served in a container.

“This dish is the chef's special today.”Món này là đặc sản của đầu bếp hôm nay.

“She washed all the dishes after dinner.”Cô ấy rửa hết bát đĩa sau bữa tối.

Mẹo IELTS · Use 'dish' to describe cultural foods in detail.

Ghi chú · 'Dish' có hai nghĩa: món ăn (a delicious dish) và đồ dùng đựng thức ăn (wash the dishes).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...