Từ vựng A2

Chủ đề restaurant · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

restaurant

/ˈres.tɚ.ɑːnt/ A2 TOEIC phổ biến #524

Nghĩa

nhà hàng n.

Định nghĩa · A place where meals are served to customers.

“This restaurant has great food.”Nhà hàng này có đồ ăn ngon.

“We ate dinner at a nice restaurant.”Chúng tôi ăn tối ở một nhà hàng đẹp.

Mẹo IELTS · Nói về nhà hàng khi mô tả trải nghiệm ẩm thực.

Ghi chú · 'Restaurant' đọc là /ˈres.tɚ.ɑːnt/, đừng đọc sai thành 'res-tau-rant' ba âm tiết rõ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...