consensus
Nghĩa
Định nghĩa · An agreement or shared opinion among a group.
“We reached a consensus after long debate.”Chúng tôi đạt đồng thuận sau khi tranh luận lâu.
“There is broad consensus on the budget.”Có sự đồng thuận rộng rãi về ngân sách.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về ý kiến trong IELTS.
Ghi chú · 'Reach/build consensus' = đạt được sự đồng lòng — cụm hay gặp Part 3/4.