Từ vựng B2

Chủ đề meetings adv · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

consensus

/kənˈsen.səs/ B2 TOEIC phổ biến #2657

Nghĩa

sự đồng thuận, ý kiến chung n.

Định nghĩa · An agreement or shared opinion among a group.

“We reached a consensus after long debate.”Chúng tôi đạt đồng thuận sau khi tranh luận lâu.

“There is broad consensus on the budget.”Có sự đồng thuận rộng rãi về ngân sách.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về ý kiến trong IELTS.

Ghi chú · 'Reach/build consensus' = đạt được sự đồng lòng — cụm hay gặp Part 3/4.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...