unanimous
Nghĩa
Định nghĩa · In complete agreement among all members.
“The decision was unanimous among board members.”Quyết định được các thành viên hội đồng nhất trí.
“They reached a unanimous vote to proceed.”Họ đạt được phiếu bầu nhất trí để tiến hành.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sự đồng thuận trong bài thi.
Ghi chú · 'Unanimously' rất hay xuất hiện sau động từ 'passed/approved' trong Part 4.