Từ vựng B2

Chủ đề meetings adv · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ratify

/ˈræt̬.ɪ.faɪ/ B2 TOEIC phổ biến #2663

Nghĩa

phê chuẩn, xác nhận chính thức v.

Định nghĩa · To officially approve or confirm something.

“Members voted to ratify the agreement.”Các thành viên bỏ phiếu phê chuẩn thỏa thuận.

“The board must ratify any budget change.”Hội đồng phải phê chuẩn mọi thay đổi ngân sách.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về luật pháp trong IELTS.

Ghi chú · 'Ratify' = xác nhận chính thức điều đã được thỏa thuận — mạnh hơn 'approve'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...