deliberate
Nghĩa
Định nghĩa · To think carefully about something before deciding.
“The panel deliberated for two hours.”Hội đồng thảo luận trong hai tiếng đồng hồ.
“We should deliberate before casting a vote.”Chúng ta nên cân nhắc kỹ trước khi bỏ phiếu.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về quyết định trong IELTS.
Ghi chú · 'Deliberate' (v) = bàn bạc kỹ — Part 4 thường miêu tả bước này trước khi ra quyết định.