convene
Nghĩa
Định nghĩa · To gather people for a meeting.
“The chair convened the meeting at nine.”Chủ tọa triệu tập cuộc họp lúc chín giờ.
“Members convened to discuss the merger.”Các thành viên họp lại để thảo luận về vụ sáp nhập.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về tổ chức cuộc họp.
Ghi chú · 'Convene' = tập hợp người lại để họp — formal hơn 'hold a meeting'.