Từ vựng B2

Chủ đề meetings adv · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

convene

/kənˈviːn/ B2 TOEIC phổ biến #2659

Nghĩa

triệu tập, họp lại v.

Định nghĩa · To gather people for a meeting.

“The chair convened the meeting at nine.”Chủ tọa triệu tập cuộc họp lúc chín giờ.

“Members convened to discuss the merger.”Các thành viên họp lại để thảo luận về vụ sáp nhập.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về tổ chức cuộc họp.

Ghi chú · 'Convene' = tập hợp người lại để họp — formal hơn 'hold a meeting'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...