Từ vựng B2

Chủ đề meetings adv · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

motion

/ˈmoʊ.ʃən/ B2 TOEIC phổ biến #2662

Nghĩa

kiến nghị (trong họp), đề nghị biểu quyết n.

Định nghĩa · A formal suggestion or proposal made during a meeting.

“A motion to adjourn was raised by Chen.”Chen đưa ra kiến nghị kết thúc cuộc họp.

“The motion passed with six votes.”Kiến nghị được thông qua với sáu phiếu thuận.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quyết định trong cuộc họp.

Ghi chú · 'Second a motion' = ủng hộ kiến nghị để đưa ra bỏ phiếu — thuật ngữ họp chính thức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...