defer
Nghĩa
Định nghĩa · To postpone or delay something.
“The decision was deferred to next month.”Quyết định bị hoãn sang tháng sau.
“I'll defer to the chairperson on this matter.”Tôi nhường quyết định cho chủ tọa trong vấn đề này.
Mẹo IELTS · Nêu rõ lý do hoãn để thể hiện khả năng phân tích.
Ghi chú · 'Defer to' = tôn trọng và nhường quyết định cho người khác — ý nghĩa riêng biệt.