Từ vựng B1

Chủ đề Trường lớp, thi cử & học bổng · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

grade point average

B1 THPT phổ biến #21248

Nghĩa

điểm trung bình (GPA) phr

Định nghĩa · The average score achieved by a student.

“My grade point average improved after the retake.”Điểm trung bình của tôi cải thiện sau lần thi lại.

Ghi chú · abbr.: GPA

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...