Từ vựng B1

Chủ đề Trường lớp, thi cử & học bổng · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

revise

/rɪˈvaɪz/ B1 THPT phổ biến #21233

Nghĩa

ôn lại, ôn tập v

Định nghĩa · To review or study material again.

“I revise biology every evening for the entrance exam.”Tôi ôn sinh học mỗi tối cho kỳ thi tuyển sinh.

Ghi chú · British English: revise = review

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...