Soulmate
Nghĩa
Định nghĩa · A person with whom one shares a deep emotional bond.
“I believe my soulmate is out there somewhere.”Tôi tin rằng tri kỷ của tôi đang ở đâu đó.
“They met and knew instantly they were soulmates.”Họ gặp nhau và ngay lập tức biết họ là bạn tâm giao.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về mối quan hệ trong IELTS.
Ghi chú · Mang tính lãng mạn, thường dùng trong văn hóa đại chúng.