loosen
/ˈluːsən/ A2
Nghĩa
nới lỏng
v
Định nghĩa · To make something less tight.
“Friends can help you loosen up and relax.”Bạn bè có thể giúp bạn nới lỏng và thư giãn.
“Loosen your tie to breathe easier.”Nới lỏng cà vạt để thở dễ hơn.
Cụm hay dùng
loosen a screwloosen restrictions
Họ từ
loose (adj)loosely (adv)
Mẹo IELTS · Mô tả cảm giác để làm bài nói thêm sinh động.
Ghi chú · Nới lỏng, trái nghĩa với tighten.