loyalty
Nghĩa
Định nghĩa · The quality of being faithful and devoted to someone or something.
“Loyalty is essential to keep friendships strong.”Sự trung thành là cần thiết để giữ cho tình bạn vững bền.
“Dogs are known for their loyalty.”Chó nổi tiếng vì lòng trung thành.
Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về sự trung thành trong bài nói.
Ghi chú · Sự trung thành, thường dùng với 'to'.