Từ vựng A2

Chủ đề tinh-ban · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

kindness

/ˈkaɪndnəs/ A2

Nghĩa

sự tử tế n

Định nghĩa · The quality of being friendly and helpful to others.

“Kindness is a key quality in a good friend.”Sự tử tế là một phẩm chất quan trọng trong một người bạn tốt.

“His kindness touched everyone.”Lòng tốt của anh ấy chạm đến mọi người.

Mẹo IELTS · Sử dụng sự tử tế trong các bài viết về xã hội.

Ghi chú · Sự tử tế, thường dùng với 'act of'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...