Schoolmate
/ˈskuːl.meɪt/ A2
Nghĩa
Bạn cùng trường
n
Định nghĩa · A friend who attends the same school.
“I see my schoolmate at the library every day.”Tôi gặp bạn cùng trường ở thư viện mỗi ngày.
“He is my schoolmate from high school.”Anh ấy là bạn cùng trường cấp ba của tôi.
Đồng nghĩa
classmatefellow student
Cụm hay dùng
schoolmate friendshipold schoolmate
Cấu tạoTừ 'school' và 'mate' ghép lại.
Mẹo IELTS · Nói về kỷ niệm học đường trong bài viết.
Ghi chú · Bạn cùng trường, có thể khác lớp.