cheerful
/ˈtʃɪərfəl/ A2
Nghĩa
vui vẻ
adj
Định nghĩa · Feeling or showing happiness.
“A cheerful friend can brighten up your day.”Một người bạn vui vẻ có thể làm sáng tỏ ngày của bạn.
“She always has a cheerful attitude.”Cô ấy luôn có thái độ vui vẻ.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Ghi chú · Vui vẻ, thường miêu tả tính cách hoặc tâm trạng.