then
Nghĩa
Định nghĩa · At that time; afterward.
“Finish this, then take a break.”Hoàn thành cái này, rồi thì nghỉ.
“She was young then.”Lúc đó cô ấy còn trẻ.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'then' để liên kết ý tưởng trong IELTS.
Ghi chú · 'Then' có 2 nghĩa: (1) 'sau đó/tiếp theo' trong chuỗi hành động; (2) 'lúc đó' chỉ thời điểm trong quá khứ/tương lai. Hay gặp trong câu chỉ trình tự: First... then... finally.