Từ vựng A1

Chủ đề adverbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

then

/ðɛn/ A1 TOEIC phổ biến #234

Nghĩa

sau đó, rồi thì, lúc đó adv.

Định nghĩa · At that time; afterward.

“Finish this, then take a break.”Hoàn thành cái này, rồi thì nghỉ.

“She was young then.”Lúc đó cô ấy còn trẻ.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'then' để liên kết ý tưởng trong IELTS.

Ghi chú · 'Then' có 2 nghĩa: (1) 'sau đó/tiếp theo' trong chuỗi hành động; (2) 'lúc đó' chỉ thời điểm trong quá khứ/tương lai. Hay gặp trong câu chỉ trình tự: First... then... finally.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...