very
/ˈvɛr.i/ A1 TOEIC phổ biến #229
Nghĩa
rất, lắm
adv.
Định nghĩa · To a great degree; extremely.
“This test is very hard.”Bài thi này rất khó.
“She speaks very clearly.”Cô ấy nói rất rõ ràng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'very' để nhấn mạnh ý kiến trong IELTS.
Ghi chú · Dùng 'very' trước tính từ hoặc trạng từ để nhấn mạnh mức độ. Không dùng 'very' trước so sánh hơn (dùng 'much' thay thế: much better, NOT very better).