Từ vựng A1

Chủ đề adverbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

very

/ˈvɛr.i/ A1 TOEIC phổ biến #229

Nghĩa

rất, lắm adv.

Định nghĩa · To a great degree; extremely.

“This test is very hard.”Bài thi này rất khó.

“She speaks very clearly.”Cô ấy nói rất rõ ràng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'very' để nhấn mạnh ý kiến trong IELTS.

Ghi chú · Dùng 'very' trước tính từ hoặc trạng từ để nhấn mạnh mức độ. Không dùng 'very' trước so sánh hơn (dùng 'much' thay thế: much better, NOT very better).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...