Từ vựng A1

Chủ đề adverbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

only

/ˈoʊn.li/ A1 TOEIC phổ biến #232

Nghĩa

chỉ, duy nhất adv.

Định nghĩa · No more than; just.

“I only have ten minutes.”Tôi chỉ có mười phút.

“She only speaks English.”Cô ấy chỉ nói tiếng Anh.

Đồng nghĩa justmerelysolely
Cấu tạoTừ này không có thành phần ghép.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'only' để nhấn mạnh trong Writing.

Ghi chú · Vị trí của 'only' rất quan trọng vì nó hạn định từ đứng ngay sau. So sánh: 'I only eat fish' (chỉ ăn, không làm gì khác) vs. 'I eat only fish' (chỉ cá, không ăn gì khác).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...