Alter
/ˈɔːltər/ B2 IELTS phổ biến #243
Nghĩa
thay đổi, sửa đổi
v
Định nghĩa · To change or modify something.
“The new policy will alter how we work.”Chính sách mới sẽ thay đổi cách chúng ta làm việc.
“You can alter your plans if necessary.”Bạn có thể thay đổi kế hoạch của mình nếu cần thiết.
Cụm hay dùng
alter the designalter the course
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự linh hoạt trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong thiết kế.