adjust
Nghĩa
Định nghĩa · To change or modify something slightly.
“Children adjust to new environments quickly.”Trẻ em thích nghi với môi trường mới nhanh chóng.
“You can adjust the settings for better performance.”Bạn có thể điều chỉnh cài đặt để có hiệu suất tốt hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'adjust' để mô tả sự thay đổi trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự điều chỉnh nhỏ.