Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-5 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

adjust

/əˈdʒʌst/ B2 IELTS phổ biến #242

Nghĩa

điều chỉnh, thích nghi v

Định nghĩa · To change or modify something slightly.

“Children adjust to new environments quickly.”Trẻ em thích nghi với môi trường mới nhanh chóng.

“You can adjust the settings for better performance.”Bạn có thể điều chỉnh cài đặt để có hiệu suất tốt hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'adjust' để mô tả sự thay đổi trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự điều chỉnh nhỏ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...