Capacity
Nghĩa
Định nghĩa · The ability to do something or the amount something can hold.
“The hospital is operating at full capacity.”Bệnh viện đang hoạt động hết công suất.
“The stadium has a seating capacity of 50,000.”Sân vận động có sức chứa 50.000 chỗ ngồi.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về khả năng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ khả năng hoặc sức chứa.