Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-5 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

clause

/klɔːz/ B2 IELTS phổ biến #248

Nghĩa

điều khoản, mệnh đề n

Định nghĩa · a specific provision or condition in a legal document.

“The contract contains a confidentiality clause.”Hợp đồng có một điều khoản bảo mật.

“The contract includes a clause about payment terms.”Hợp đồng bao gồm một điều khoản về điều kiện thanh toán.

Đồng nghĩa provisionstipulation
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'clausula' (điều khoản).

Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ điều khoản trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong văn bản pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...