Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-5 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

amend

/əˈmend/ B2 IELTS phổ biến #244

Nghĩa

sửa đổi, tu chính v

Định nghĩa · to make changes to improve something.

“The constitution was amended in 1990.”Hiến pháp đã được sửa đổi năm 1990.

“They decided to amend the contract for clarity.”Họ quyết định sửa đổi hợp đồng để rõ ràng hơn.

Đồng nghĩa modifyrevise
Họ từ amendment (n)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'emendare' (sửa chữa).

Mẹo IELTS · Dùng trong bài viết để thể hiện sự cải tiến.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...