Shrimp
/ʃrɪmp/ A2
Nghĩa
Tôm
n
Định nghĩa · A small sea creature often eaten in dishes.
“I like to eat shrimp with rice and vegetables.”Tôi thích ăn tôm với cơm và rau.
“Shrimp is low in fat.”Tôm rang thịt rất đậm đà.
Đồng nghĩa
prawn
Cụm hay dùng
shrimp cocktailshrimp scampigrilled shrimp
Cấu tạoTừ 'shrimp' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về món ăn trong IELTS.
Ghi chú · Tôm nhỏ hơn tôm hùm, nhiều loại.