Từ vựng B2

Chủ đề customer experience · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

touchpoint

/ˈtʌtʃ.pɔɪnt/ B2 TOEIC phổ biến #6065

Nghĩa

điểm tiếp xúc khách hàng n.

Định nghĩa · A point of interaction between a customer and a business.

“Every touchpoint shapes the overall brand perception.”Mỗi điểm tiếp xúc đều định hình nhận thức về thương hiệu.

“The website is a critical digital touchpoint.”Website là điểm tiếp xúc kỹ thuật số quan trọng.

Cấu tạoKết hợp từ 'touch' và 'point'.

Mẹo IELTS · Nêu rõ tầm quan trọng của điểm tiếp xúc trong bài viết.

Ghi chú · Mọi lần khách tương tác với thương hiệu đều là touchpoint.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...