satisfaction score
Nghĩa
Định nghĩa · A measure of how happy customers are.
“Our satisfaction score rose to 92% after the redesign.”Điểm hài lòng tăng lên 92% sau khi thiết kế lại.
“A low satisfaction score triggered an urgent review.”Điểm hài lòng thấp đã kích hoạt một đợt xem xét khẩn cấp.
Mẹo IELTS · Thích hợp cho các bài viết về dịch vụ khách hàng.
Ghi chú · 'CSAT' là viết tắt phổ biến; thường hỏi ngay sau giao dịch.