escalation
Nghĩa
Định nghĩa · The process of increasing or intensifying something.
“The agent triggered an escalation to the senior manager.”Nhân viên đã chuyển vụ việc lên quản lý cấp cao.
“Escalation procedures must be documented clearly.”Quy trình leo thang phải được ghi lại rõ ràng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thảo luận về xung đột trong IELTS.
Ghi chú · Chuyển khiếu nại lên cấp cao hơn khi nhân viên không giải quyết được.