Từ vựng B2

Chủ đề customer experience · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

responsiveness

/rɪˈspɒn.sɪv.nəs/ B2 TOEIC phổ biến #6068

Nghĩa

sự phản hồi nhanh / tính đáp ứng n.

Định nghĩa · The ability to respond quickly to needs or changes.

“Responsiveness to complaints is a key service quality metric.”Phản hồi nhanh với khiếu nại là chỉ số chất lượng dịch vụ then chốt.

“Staff responsiveness improved after the training.”Sự đáp ứng của nhân viên cải thiện sau đào tạo.

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả khả năng đáp ứng trong bài viết.

Ghi chú · Thường đo bằng 'first response time' trong CRM.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...