warn
/wɔːrn/ B1 THPT phổ biến #22250
Nghĩa
cảnh báo
v
Định nghĩa · To inform someone about potential danger.
“They warn us about unreliable websites.”Họ cảnh báo chúng tôi về các trang web không đáng tin.
Ghi chú · warn (v) – warning (n)