Từ vựng B1

Chủ đề Động từ tường thuật & nêu ý kiến · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

announce

/əˈnaʊns/ B1 THPT phổ biến #22248

Nghĩa

thông báo; tuyên bố v

Định nghĩa · To make information known to others.

“They announce the results on the school website.”Họ thông báo kết quả trên trang web của trường.

Ghi chú · announce (v) – announcement (n)

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...