Từ vựng B1

Chủ đề Động từ tường thuật & nêu ý kiến · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

claim

/kleɪm/ B1 THPT phổ biến #22241

Nghĩa

khẳng định; cho rằng v

Định nghĩa · To state something as true or a fact.

“They claim the homework was too difficult for everyone.”Họ khẳng định bài tập về nhà quá khó cho mọi người.

Ghi chú · claim (v) – claimant (n) – claim (n)

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...