spring
/sprɪŋ/ A2 phổ biến #315
Nghĩa
Mùa xuân
n.
Định nghĩa · The season between winter and summer, when flowers bloom.
“Spring flowers.”Hoa mùa xuân.
“The bed has a broken spring.”Cái giường có lò xo bị hỏng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả thời tiết trong IELTS.
Ghi chú · Có nhiều nghĩa, cần dựa vào ngữ cảnh.