ancient
/ˈeɪnʃənt/ B1
Nghĩa
cổ đại
adj
Định nghĩa · Ancient means very old, from a long time ago.
“Ancient Egypt fascinates many.”Ai Cập cổ đại làm say mê nhiều người.
“The ancient ruins attract many tourists.”Các di tích cổ đại thu hút nhiều du khách.
Trái nghĩa
modern
Cụm hay dùng
ancient historyancient civilizationancient artifacts
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả các nền văn minh trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để nói về văn hóa.