Từ vựng B1

Chủ đề history-heritage · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

queen

/kwiːn/ B1

Nghĩa

nữ hoàng n

Định nghĩa · a female ruler of a country.

“Queen Elizabeth II reigned for 70 years.”Nữ hoàng Elizabeth II trị vì 70 năm.

“The queen attended the ceremony.”Nữ hoàng đã tham dự buổi lễ.

Mẹo IELTS · Dùng 'queen' để thảo luận về quyền lực.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...