king
/kɪŋ/ B1
Nghĩa
vua
n
Định nghĩa · The male ruler of a country.
“Kings have absolute power in some countries.”Vua có quyền lực tuyệt đối ở một số quốc gia.
“The king ruled wisely for many years.”Nhà vua cai trị khôn ngoan trong nhiều năm.
Cụm hay dùng
king's crownking's palacekingdom of heaven
Mẹo IELTS · Sử dụng 'king' khi thảo luận về lịch sử.
Ghi chú · Dùng để chỉ vị trí lãnh đạo.