Từ vựng B1

Chủ đề history-heritage · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

king

/kɪŋ/ B1

Nghĩa

vua n

Định nghĩa · The male ruler of a country.

“Kings have absolute power in some countries.”Vua có quyền lực tuyệt đối ở một số quốc gia.

“The king ruled wisely for many years.”Nhà vua cai trị khôn ngoan trong nhiều năm.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'king' khi thảo luận về lịch sử.

Ghi chú · Dùng để chỉ vị trí lãnh đạo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...