Từ vựng B1

Chủ đề history-heritage · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

heritage

/ˈherɪtɪdʒ/ B1

Nghĩa

di sản n

Định nghĩa · Cultural or historical legacy.

“Vietnamese heritage spans thousands of years.”Di sản Việt Nam trải dài hàng nghìn năm.

“Cultural heritage is passed down.”Di sản văn hóa được truyền lại.

Mẹo IELTS · Dùng 'heritage' khi thảo luận về văn hóa trong IELTS.

Ghi chú · Bao gồm truyền thống, giá trị và vật chất được kế thừa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...