tea
Nghĩa
Định nghĩa · A hot drink made by steeping tea leaves in water.
“Would you like some tea?”Bạn có muốn uống trà không?
“She makes tea every afternoon.”Cô ấy pha trà mỗi buổi chiều.
Mẹo IELTS · Nói về trà khi mô tả thói quen hàng ngày.
Ghi chú · Tương tự 'coffee': dùng 'a cup of tea' khi cần nói số lượng. Không nói 'a tea' trong hội thoại trang trọng.