milk
Nghĩa
Định nghĩa · A white liquid produced by cows, used for drinking.
“I put milk in my coffee.”Tôi cho sữa vào cà phê.
“She drinks a glass of milk every day.”Cô ấy uống một ly sữa mỗi ngày.
Mẹo IELTS · Dùng 'milk' khi nói về thực phẩm trong IELTS.
Ghi chú · Danh từ KHÔNG đếm được: không nói 'a milk'. Dùng 'a glass of milk' hoặc 'a carton of milk'.