juice
Nghĩa
Định nghĩa · A drink made from squeezed fruit.
“I drink orange juice for breakfast.”Tôi uống nước cam vào bữa sáng.
“Can I have a glass of juice?”Cho tôi một ly nước ép được không?
Mẹo IELTS · Nói về đồ uống, dùng từ này để mô tả.
Ghi chú · Danh từ KHÔNG đếm được ở dạng chung: 'I like juice.' Dùng 'a glass of juice' để chỉ số lượng.