rice
Nghĩa
Định nghĩa · A staple food made from grains, often served with meals.
“We eat rice every day.”Chúng tôi ăn cơm mỗi ngày.
“She cooked a big pot of rice.”Cô ấy nấu một nồi cơm lớn.
Mẹo IELTS · Mô tả thói quen ăn uống trong Writing.
Ghi chú · Danh từ KHÔNG đếm được: không nói 'a rice' hay 'rices'. Dùng 'a bowl of rice' hoặc 'some rice'.